hé mở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở ra một chút, một phần nhỏ: Chỉ hành động mở một vật gì đó (như cửa, cửa sổ, mắt) nhưng không mở hẳn, chỉ để lộ ra một khe hở nhỏ.
- Bắt đầu lộ ra, tiết lộ một phần: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ việc một thông tin, bí mật, hay sự việc bắt đầu được biết đến hoặc thể hiện ra một phần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy nhẹ nhàng hé mở cánh cửa để nhìn ra ngoài. (Hành động mở cửa một chút.)
- Nụ cười của anh ấy hé mở một chút hy vọng. (Thể hiện một phần cảm xúc, ý nghĩ.)
- Bí mật về quá khứ của nhân vật chính dần hé mở qua từng tập phim. (Thông tin bắt đầu được tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hé mở cánh cửa cơ hội": Tạo ra một khả năng, một triển vọng mới.
- Dự án này hé mở cánh cửa cơ hội hợp tác cho nhiều công ty.
- "hé mở tâm hồn": Bắt đầu chia sẻ, bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc bên trong.
- Chỉ sau vài lần trò chuyện, cậu bé mới hé mở tâm hồn mình.
Biến thể và từ gần giống
- Hé (động từ): Mở ra một chút, thường dùng đơn lẻ.
- Hé cửa. Hé mắt.
- Mở hé (động từ): Cùng nghĩa với "hé mở", diễn đạt sự mở ra một phần.
- Cánh cửa mở hé cho ánh sáng lọt vào.
Từ đồng nghĩa
- Khẽ mở: Mở nhẹ nhàng, từ từ.
- Lộ ra: Để lộ ra ngoài, trở nên thấy được.
- Bật mí: Tiết lộ một thông tin (thường là bí mật, bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Đóng kín: Đóng lại hoàn toàn.
- Che giấu: Giữ kín, không cho biết.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Hé mở bức màn bí ẩn: Bắt đầu làm sáng tỏ một điều gì đó phức tạp hoặc chưa được biết đến.
- Cuộc điều tra đã hé mở bức màn bí ẩn về vụ án.
- Hé mở chân trời mới: Mở ra một hướng đi, một tầm nhìn hoặc khả năng mới.
- Phát minh này hé mở một chân trời mới cho ngành y học.
- đgt 1. Mở một ít: Cửa mới hé mở đã có người xông vào 2. Bắt đầu lộ ra: Câu chuyện bí mật đã hé mở.